Bệnh cúm gia cầm
🐔 Bệnh cúm gia cầm (Avian Influenza)
⚡ Chẩn đoán nhanh:
– Chết nhanh, chết hàng loạt
– Tím mào, tích
– Khó thở, chảy nước mũi
– Xuất huyết chân, nội tạng
👉 Nghi cúm gia cầm gà độc lực cao (H5)
– Chết nhanh, chết hàng loạt
– Tím mào, tích
– Khó thở, chảy nước mũi
– Xuất huyết chân, nội tạng
👉 Nghi cúm gia cầm gà độc lực cao (H5)
1. Nguyên nhân bệnh cúm gà
Bệnh do virus cúm thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra. Trong đó cúm A nguy hiểm nhất. Virus có 2 kháng nguyên chính là HA (18 loại) và NA (11 loại).
Tại Việt Nam đang lưu hành các chủng H5N1 clade 2.3.2.1c, 2.3.4.4b, 2.3.4.4g…
2. Dịch tễ
Virus lây lan nhanh qua đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp. Bệnh xảy ra quanh năm, bùng phát mạnh vào mùa lạnh.
3. Triệu chứng
🔴 Thể độc lực cao (HPAI)
- Chết đột ngột, tỷ lệ chết cao
- Mào tím tái, sưng phù
- Khó thở, há mỏ
- Tiêu chảy xanh
- Xuất huyết chân
🟡 Thể độc lực thấp (LPAI)
- Khò khè, chảy nước mũi
- Giảm ăn
- Giảm đẻ
- Trứng vỏ mỏng
📸 Hình ảnh triệu chứng

Mào tím tái

Trứng vỏ mỏng

Phân xanh
4. Bệnh tích
- Xuất huyết nội tạng
- Xuất huyết ruột
- Xuất huyết cơ ngực
- Xuất huyết chân
- Xuất huyết não
🧬 Hình ảnh bệnh tích

Xuất huyết ruột

Cơ ngực xuất huyết

Xuất huyết chân
5. Phòng bệnh
Bổ sung dinh dưỡng:
1ml Glucan MOS + 1ml Orgacid Oral + 1g Probiotic / 2L nước
Lịch vaccine phòng bệnh cúm gia cầm trên gà
| Loại gà | Ngày chủng | Liều | Vị trí tiêm | Kiểm tra kháng thể |
|---|---|---|---|---|
| Gà trắng | 7 ngày | Đủ liều | Dưới da cổ | 32-35 ngày |
| Gà lông màu | 7 ngày | 1/2 liều | Dưới da cổ | 40-42 ngày |
| Gà lông màu | 21 ngày | Đủ liều | Dưới da cổ | – |
| Gà hậu bị | 2 tuần | 1/2 liều | Dưới da cổ / cơ ức | 8 tuần |
| Gà hậu bị | 10 tuần | Đủ liều | Dưới da cổ / cơ ức | 16 tuần |
| Gà đẻ | 20 tuần | Đủ liều | Dưới da cổ / cơ ức | Định kỳ |
| Gà đẻ | 38 tuần | Đủ liều | Dưới da cổ / cơ ức | Nhắc lại nếu <95% |
* Lịch vaccine mang tính tham khảo, cần điều chỉnh theo thực tế trại.
6. Xử lý
🚨 Cần làm ngay:
- Cách ly đàn bệnh
- Báo thú y
- Khử trùng toàn bộ khu vực
Bệnh không có thuốc điều trị đặc hiệu.
👉 Chưa chắc bệnh?
Sử dụng công cụ chẩn đoán
Sử dụng công cụ chẩn đoán
Xem thêm:



