Từng đối tượng · Đúng sổ · Rõ chỉ số

Tính năng Sovetco FMT theo vật nuôi

Mỗi đối tượng có khu vực quản lý và sổ riêng. Ghi nhận hoạt động tại trại, theo dõi biến động đàn, rồi xem các chỉ số được tính từ dữ liệu đã nhập.

Điểm chung trong quản lý

  • Sổ đàn/lứa, số lượng đầu kỳ, nhập, xuất, chết và loại.
  • Ghi thức ăn, thuốc/vaccine, công việc và thu chi theo từng đối tượng; cân mẫu cho các nhóm có hỗ trợ.
  • Báo cáo tách theo trại và vật nuôi; xem lịch sử chỉnh sửa và xuất dữ liệu theo chức năng.
  • Chủ trại có thể phân quyền nhân viên; các số liệu và thao tác tuân theo quyền được cấp.

Điều hành trang trại

Công việc, tài chính và vận hành trong cùng một hệ thống

Ngoài sổ đàn, FMT giúp chủ trại giao việc, theo dõi nguồn lực và đối chiếu những gì đang diễn ra tại từng khu vực nuôi.

Tổ chức công việc

Giao việc và nhắc lịch

Tạo công việc theo nhóm nuôi, người phụ trách, hạn hoàn thành và trạng thái. Lập lịch cân, vaccine hoặc việc định kỳ; xem việc sắp đến hạn, đến hạn và quá hạn.

Dòng tiền

Ghi thu, chi và xem báo cáo

Ghi khoản thu hoặc chi theo ngày, nội dung và đối tượng liên quan; lọc để đối chiếu theo thời gian. Số dư phản ánh các dòng tiền đã nhập vào sổ.

Theo dõi đối tác

Quản lý công nợ

Lưu khoản phải thu hoặc phải trả theo đối tác, số tiền và hạn thanh toán; cập nhật thanh toán để theo dõi số còn lại. Khoản thanh toán công nợ được ghi vào sổ Thu chi một lần để tránh trùng dòng tiền.

Nguồn lực

Theo dõi kho và nhập xuất

Ghi mã hàng, đơn vị, số lượng và giá trị khi nhập hoặc xuất; tra cứu biến động và số lượng tồn theo sổ kho. Có thể gắn hoạt động với đối tượng nuôi để thuận tiện đối chiếu.

Phối hợp nhân sự

Phân quyền và duyệt ghi chép

Mời thành viên và cấp quyền phù hợp: chủ trại, người duyệt, người ghi hoặc người chỉ xem. Ghi chép chờ duyệt được trình cho người có quyền xử lý.

Kiểm soát cuối ngày

Kế hoạch ghi sổ và chốt ngày

Thiết lập tần suất dự kiến cho các lần ghi như thức ăn hoặc trứng; rà soát việc đã ghi và còn thiếu. Checklist cuối ngày giúp đánh dấu đã kiểm tra hoặc ghi lại lý do chưa hoàn tất.

Đối chiếu

Báo cáo theo nhóm nuôi

Lọc số liệu theo đối tượng và kỳ, xem tóm tắt đàn, thức ăn, sản lượng, thuốc, công việc và tài chính đã ghi. Xuất CSV ở những sổ có hỗ trợ để tiếp tục tổng hợp.

Lịch sử dữ liệu

Nhật ký sửa đổi và khôi phục

Tra cứu thao tác trên bản ghi, xem thùng rác và khôi phục khi tính năng cho phép. Việc sửa/xóa được kiểm soát theo quyền của thành viên.

Chăm sóc đàn

Hồ sơ thuốc và vaccine

Ghi lịch sử sử dụng theo nhóm nuôi để tra cứu; xem nhắc lịch hoặc thời gian ngưng thuốc khi thông tin đã được ghi và tính năng áp dụng.

Lưu ý về số liệu: Báo cáo thu trừ chi là dòng tiền ghi nhận, không phải lợi nhuận kế toán; sổ kho, công nợ và thu chi là các nghiệp vụ riêng. FMT hỗ trợ quản lý dữ liệu vận hành, không tự chẩn đoán bệnh hay thay thế tư vấn thú y.

Điểm riêng theo vật nuôi

Chọn vật nuôi bạn cần quản lý.

01 · Heo

Quản lý heo nái và heo thịt

Đi từ hồ sơ nái, sinh sản đến từng lứa heo thịt; thuận tiện đối chiếu sổ trại và theo dõi kết quả theo kỳ.

Theo dõi & quản lý

Nái và sinh sản

Quản lý danh sách nái, phối giống, đẻ, con sinh, cai sữa và biến động nái; ghi thức ăn nái, thuốc/vaccine, công việc và thu chi.

Theo dõi & quản lý

Lứa heo thịt

Mở từng lứa, ghi nguồn gốc, nhập/xuất, chết/loại, thức ăn, cân mẫu, thuốc và các khoản thu chi gắn với lứa.

Đánh giá

Năng suất theo dữ liệu

Xem tăng trọng bình quân ngày, độ đồng đều và FCR lứa khi đã có đủ cân, thức ăn, khối lượng xuất và dữ liệu kết thúc lứa. Ghi lịch sử sinh sản theo nái để đối chiếu; các KPI tổng hợp PSY/MSY chưa được trình bày thành báo cáo hoàn chỉnh.

Nhắc việc: có lịch công việc và nhắc thuốc theo thông tin đã ghi. FMT không tự chẩn đoán bệnh hoặc tự đưa phác đồ điều trị.

02 · Gà thịt

Theo sát từng lứa gà thịt

Nắm rõ đàn còn bao nhiêu, đã dùng thức ăn thế nào và kết quả cân mẫu thay đổi ra sao.

Theo dõi

Đàn và biến động

Ghi đàn đầu kỳ, nhập/xuất, chết/loại; theo dõi tuổi đàn, lượng thức ăn, cân mẫu, thuốc/vaccine và công việc.

Đánh giá

Tăng trưởng & đồng đều

Tính tăng trọng ngày từ các lần cân phù hợp; theo dõi tỷ lệ mẫu nằm trong khoảng đồng đều và mức thức ăn trên đầu con theo dữ liệu kỳ.

Đánh giá

FCR toàn lứa

Đối chiếu thức ăn với khối lượng tăng của lứa. Chỉ hiện khi lứa kết thúc và số liệu đầu vào, đầu ra đầy đủ, hợp lệ.

Nhắc việc: xem công việc đã tạo và ngày ghi còn thiếu trong báo cáo. Đây không phải cảnh báo tự động về dịch bệnh hay bất thường sinh học.

03 · Gà đẻ

Gắn sản lượng trứng với đàn mái

Theo dõi đồng thời số mái, thức ăn và sản lượng trứng để nhìn ra xu hướng vận hành từ sổ đã ghi.

Theo dõi

Đàn và trứng

Ghi biến động đàn; nhập số trứng, trứng loại và khối lượng trứng theo ngày; theo dõi thức ăn, thuốc/vaccine, công việc và thu chi.

Đánh giá

Năng suất & chất lượng

Xem tỷ lệ đẻ theo ngày ghi nhận hợp lệ; theo kỳ có thể xem tỷ lệ đẻ theo ngày-con, trứng đạt chuẩn, tỷ lệ trứng loại và khối lượng trứng bình quân.

Đánh giá

Thức ăn & trứng

Đối chiếu lượng thức ăn với sản lượng trứng hoặc kg trứng. Chỉ số cần ghi đủ dữ liệu tương ứng trong kỳ.

Nhắc dữ liệu: báo cáo chỉ rõ ngày còn thiếu sổ thức ăn hoặc trứng. Thiếu dữ liệu không được xem là sản lượng bằng 0.

04 · Vịt thịt

Quản lý lứa vịt thịt riêng biệt

Giữ số liệu vịt tách khỏi các nhóm khác, giúp theo dõi đàn, thức ăn và kết quả cân theo đúng lứa.

Theo dõi

Đàn, thức ăn, cân mẫu

Ghi nhập/xuất, chết/loại, lượng thức ăn, các lần cân, thuốc/vaccine, công việc và thu chi.

Đánh giá

Tốc độ tăng trưởng

Đối chiếu các lần cân để xem tăng trọng ngày và độ đồng đều khi dữ liệu mẫu phù hợp.

Đánh giá

Hiệu quả thức ăn

Xem mức thức ăn/con/ngày; FCR toàn lứa chỉ có khi kết thúc lứa và dữ liệu đầu vào, đầu ra đầy đủ.

Nhắc việc: theo dõi công việc và mục ghi sổ còn thiếu. FMT không tự cảnh báo bệnh hoặc đề xuất thuốc.

05 · Vịt đẻ

Đối chiếu đàn vịt với sản lượng trứng

Sổ đàn, trứng và thức ăn được quản lý trong khu vực vịt đẻ, không trộn với khu vực vịt thịt.

Theo dõi

Đàn và sản lượng

Ghi biến động đàn, số trứng, trứng loại, khối lượng trứng, thức ăn, thuốc/vaccine, công việc và thu chi.

Đánh giá

Tỷ lệ đẻ & trứng

Xem tỷ lệ đẻ từ lần ghi gần nhất hợp lệ; tính chỉ tiêu theo kỳ như trứng đạt chuẩn, tỷ lệ loại và khối lượng trứng bình quân khi đủ dữ liệu.

Đánh giá

Mức dùng thức ăn

Đối chiếu thức ăn với trứng hoặc khối lượng trứng của cùng kỳ; thiếu ngày ghi thì chỉ số liên quan sẽ chưa đủ dữ liệu.

Nhắc dữ liệu: báo cáo giúp nhận ra ngày chưa ghi thức ăn hoặc trứng; không tự kết luận nguyên nhân giảm sản lượng.

06 · Chim cút đẻ

Sổ riêng cho đàn cút đẻ

Theo dõi sản lượng ở quy mô đàn cút, giữ các lần ghi trứng, thức ăn và biến động trong một khu vực độc lập.

Theo dõi

Đàn, trứng, thức ăn

Ghi biến động đàn, số trứng, trứng loại, khối lượng trứng, thức ăn, thuốc/vaccine, công việc và thu chi.

Đánh giá

Năng suất theo kỳ

Xem tỷ lệ đẻ và sản lượng trứng từ dữ liệu đã ghi; theo dõi tỷ lệ loại và khối lượng trứng bình quân khi đủ dữ liệu.

Đánh giá

Thức ăn trên sản lượng

Đối chiếu thức ăn với trứng hoặc kg trứng cùng kỳ. Chỉ số không hiển thị nếu sổ còn thiếu dữ liệu cần thiết.

Nhắc dữ liệu: các ngày thiếu ghi nhận được phân biệt với ngày ghi sản lượng bằng 0.

Số liệu rõ ràng, không đoán thay người dùng

Chỉ tiêu được tính từ sổ đã lưu và chỉ hiện khi đủ dữ liệu hợp lệ. FCR toàn lứa cần lứa đã kết thúc; tỷ lệ đẻ theo kỳ cần đủ ngày-con và dữ liệu trứng. Thu trừ chi là dòng tiền đã ghi, không phải lợi nhuận kế toán.

FMT hỗ trợ ghi chép, theo dõi và đối chiếu vận hành. Công cụ không thay thế bác sĩ thú y, không tự chẩn đoán bệnh và không tự tạo phác đồ.

Bắt đầu với đúng đối tượng nuôi

Đăng ký miễn phí, chọn nhóm vật nuôi phù hợp và xem hướng dẫn trong FMT khi cần.