Bệnh cầu trùng gà
Bệnh cầu trùng gà: Triệu chứng, bệnh tích và cách phòng trị
Bệnh cầu trùng gà là bệnh ký sinh trùng đường ruột do các loài Eimeria gây ra. Bệnh thường gặp ở gà nuôi nền và có thể gây tiêu chảy, phân lẫn máu, giảm tăng trọng, thậm chí chết khi nhiễm nặng.
Cầu trùng làm tổn thương niêm mạc ruột. Tổn thương này có thể tạo điều kiện cho các tác nhân gây bệnh đường ruột khác phát triển, trong đó có vi khuẩn gây viêm ruột hoại tử. Vì vậy, cần nhận biết sớm triệu chứng, kiểm soát chất độn chuồng và thực hiện chương trình phòng trị phù hợp.

1. Nguyên nhân gây bệnh cầu trùng ở gà
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào thuộc giống Eimeria gây ra. Mỗi loài có thể ký sinh tại những vị trí khác nhau trong đường tiêu hóa của gà.
Gà nhiễm bệnh khi ăn phải noãn nang cầu trùng có khả năng gây nhiễm trong thức ăn, nước uống hoặc chất độn chuồng. Môi trường ẩm ướt và mật độ nuôi cao làm tăng nguy cơ phơi nhiễm.
Những yếu tố làm bệnh dễ bùng phát gồm:
- Chất độn chuồng ẩm, đóng bánh và tích tụ phân.
- Máng ăn, máng uống bị nhiễm bẩn.
- Mật độ nuôi cao, thông thoáng kém.
- Gà bị stress hoặc sức khỏe đường ruột suy giảm.
- Chương trình vaccine và an toàn sinh học chưa phù hợp.
2. Triệu chứng bệnh cầu trùng gà
Triệu chứng thay đổi theo loài cầu trùng, mức độ nhiễm và tuổi gà. Một số đàn có biểu hiện không rõ ràng, trong khi đàn nhiễm nặng có thể xuất hiện tiêu chảy và xuất huyết đường ruột.
- Gà ủ rũ, xù lông, giảm ăn và giảm uống.
- Gà chậm lớn, không đồng đều về khối lượng.
- Phân loãng, phân sẫm màu hoặc lẫn máu.
- Gà mất nước, nhợt nhạt khi có xuất huyết.
- Trường hợp nặng có thể chết rải rác hoặc tăng nhanh tỷ lệ chết.

Phân lẫn máu không chỉ xuất hiện ở bệnh cầu trùng. Một số bệnh đường ruột khác cũng có biểu hiện tương tự. Cần kết hợp triệu chứng, bệnh tích và xét nghiệm khi cần để xác định nguyên nhân.
3. Bệnh tích khi mổ khám gà mắc cầu trùng
Bệnh tích phụ thuộc vào loài Eimeria và vị trí ruột bị ký sinh. Có thể quan sát thấy xuất huyết, viêm ruột, thành ruột dày hoặc chứa dịch nhầy và máu.




Quan sát bệnh tích giúp định hướng chẩn đoán. Tuy nhiên, cần phân biệt cầu trùng với viêm ruột hoại tử và các bệnh đường ruột khác. Khi đàn chết tăng hoặc điều trị không đáp ứng, nên gửi mẫu xét nghiệm để xác định nguyên nhân.
4. Bệnh cầu trùng có thể kế phát viêm ruột hoại tử
Cầu trùng làm tổn thương niêm mạc ruột và ảnh hưởng đến hàng rào bảo vệ đường tiêu hóa. Trong điều kiện thuận lợi, Clostridium perfringens có thể phát triển quá mức và gây viêm ruột hoại tử.
Hai vấn đề có thể xuất hiện đồng thời, khiến gà tiêu chảy nặng hơn, giảm hấp thu dinh dưỡng và chậm tăng trưởng. Vì vậy, ngoài kiểm soát cầu trùng, cần chú ý chất lượng thức ăn, vệ sinh chuồng trại và sức khỏe đường ruột.
5. Cách phòng bệnh cầu trùng gà
5.1. Thực hiện chương trình vaccine
Đối với gà nuôi nền, thực hiện chương trình vaccine cầu trùng theo lịch và hướng dẫn của nhà sản xuất. Lịch sử dụng cần phù hợp với loại gà, phương thức nuôi và sản phẩm vaccine.
Với chương trình đang áp dụng tại trại, cần lưu ý mốc 3 ngày tuổi và lựa chọn vaccine theo nhóm gà. Gà màu sử dụng vaccine 4 chủng; gà trắng sử dụng vaccine 3 chủng theo chương trình đã lựa chọn. Cần đối chiếu hướng dẫn của sản phẩm cụ thể trước khi triển khai.
5.2. Giữ chất độn chuồng khô và thông thoáng
- Giữ chất độn chuồng khô, tơi và thông thoáng.
- Khắc phục vị trí rò rỉ nước tại máng uống.
- Loại bỏ khu vực chất độn chuồng ướt, đóng bánh.
- Vệ sinh máng ăn, máng uống và kiểm soát phân tồn lưu.
- Quản lý mật độ nuôi, thông gió và độ ẩm chuồng.
5.3. Theo dõi đàn hằng ngày
Cần theo dõi lượng ăn, lượng uống, độ đồng đều và tình trạng phân. Khi phát hiện phân lẫn máu hoặc gà ủ rũ tăng, nên kiểm tra sớm để hạn chế bệnh lan rộng.
6. Phác đồ điều trị bệnh cầu trùng gà
Phác đồ dưới đây gồm thuốc điều trị cầu trùng, sản phẩm phối hợp trong thức ăn và các sản phẩm hỗ trợ đường ruột theo lịch sử dụng 5 ngày.
| Thời điểm | Sản phẩm | Liều lượng và cách dùng |
|---|---|---|
| Buổi sáng | Diclacox 3.0 | Pha nước uống: 1 ml/8 kg thể trọng. |
| Buổi sáng | BMD + Colistin 4800 | Trộn thức ăn: 2 kg BMD + 0,5 kg Colistin 4800/tấn thức ăn. |
| Buổi chiều | Vita K | Pha nước uống: 1 ml/lít nước. |
| Buổi chiều | BIO LIVER B12 | Pha nước uống: 1 g/2 lít nước. |
| Buổi chiều | Orgacid Oral | Pha nước uống: 1 ml/2 lít nước. |
| Liệu trình | Toàn bộ phác đồ | Sử dụng liên tục 5 ngày. |
Trong thời gian điều trị, cần bảo đảm gà tiếp cận đủ nước uống, loại bỏ chất độn chuồng ẩm và theo dõi lượng ăn, phân cùng tỷ lệ chết. Nếu đàn không cải thiện, cần đánh giá lại chẩn đoán và khả năng có bệnh kế phát.
7. Chăm sóc gà sau điều trị
Sau đợt điều trị, tiếp tục duy trì chuồng khô thoáng và quản lý tốt thức ăn, nước uống. Có thể cân nhắc các sản phẩm hỗ trợ đường ruột, dinh dưỡng theo tình trạng thực tế và hướng dẫn trên nhãn.
Không nên tự ý kéo dài hoặc phối hợp thêm kháng sinh khi chưa xác định nguyên nhân. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ quy định về đối tượng vật nuôi và thời gian ngừng thuốc.
8. Câu hỏi thường gặp về bệnh cầu trùng gà
Bệnh cầu trùng gà có gây phân lẫn máu không?
Có. Một số loài Eimeria gây tổn thương và xuất huyết đường ruột. Tuy nhiên, phân lẫn máu cũng có thể liên quan đến bệnh khác nên cần kiểm tra thêm.
Vì sao gà mắc cầu trùng dễ bị viêm ruột hoại tử?
Tổn thương niêm mạc ruột có thể tạo điều kiện cho Clostridium perfringens phát triển và gây bệnh. Hai bệnh có thể xuất hiện đồng thời trong đàn.
Giữ chuồng khô có giúp hạn chế cầu trùng không?
Có. Quản lý độ ẩm, chất độn chuồng và vệ sinh giúp giảm điều kiện thuận lợi cho sự phát triển, phát tán noãn nang cầu trùng. Biện pháp này cần kết hợp với chương trình phòng bệnh phù hợp.
Có thể chỉ dựa vào triệu chứng để xác định cầu trùng không?
Không nên. Triệu chứng và bệnh tích giúp định hướng, nhưng xét nghiệm phân hoặc kiểm tra bệnh tích chuyên môn có thể cần thiết để phân biệt với các bệnh đường ruột khác.
9. Kết luận
Bệnh cầu trùng gà gây tổn thương đường ruột, làm giảm tăng trưởng và có thể gây xuất huyết khi nhiễm nặng. Phòng bệnh cần kết hợp chương trình vaccine phù hợp, chất độn chuồng khô, vệ sinh tốt và theo dõi đàn thường xuyên.
Khi xuất hiện phân lẫn máu hoặc gà chết tăng, cần xác định nguyên nhân và triển khai biện pháp xử lý kịp thời. Quản lý tốt cầu trùng cũng góp phần hạn chế nguy cơ viêm ruột hoại tử kế phát.






